đút tiền
Định nghĩa
- Động từ:
- Đưa tiền một cách kín đáo, thường là để hối lộ hoặc mua chuộc: "đút tiền" chỉ hành động đưa tiền cho ai đó (thường là người có chức vụ, quyền hạn) một cách lén lút, nhằm đạt được mục đích riêng, thường là không chính đáng hoặc bất hợp pháp.
- Chi tiền để nhận được sự ưu ái hoặc đối xử đặc biệt: Trong ngữ cảnh thông thường, "đút tiền" cũng có thể chỉ việc bỏ tiền ra để nhận được sự giúp đỡ, ưu tiên hoặc tránh bị xử lý theo quy định.
Ví dụ sử dụng
- (Hắn ta đưa tiền kín đáo cho cảnh sát với mục đích tránh bị trừng phạt.)
- (Anh ấy phải chi tiền một cách lén lút để nhận được sự ưu ái từ người phỏng vấn.)
- (Hành động đưa tiền để đạt điểm cao trong kỳ thi là sai trái.)
Các cách sử dụng nâng cao
"đút tiền lót tay": đưa tiền cho người có thẩm quyền để được ưu tiên hoặc bỏ qua lỗi lầm.
- Công ty đã đút tiền lót tay cho thanh tra để giấu vi phạm. (Công ty đưa tiền cho thanh tra nhằm che giấu lỗi.)
"đút tiền cửa sau": hành vi hối lộ thông qua các mối quan hệ ngầm.
- Anh ta nổi tiếng vì thường xuyên đút tiền cửa sau để dễ dàng xin giấy phép. (Anh ta thường dùng tiền để mua chuộc qua các mối quan hệ.)
Biến thể và từ gần giống
Hối lộ (động từ): đưa tiền hoặc quà cáp để làm sai quy định — đồng nghĩa với "đút tiền".
- Hối lộ là hành vi bị pháp luật nghiêm cấm. (Đưa tiền để mua chuộc là vi phạm pháp luật.)
Mua chuộc (động từ): dùng tiền hoặc lợi ích để khiến người khác làm theo ý mình.
- Ông ta đã mua chuộc nhân chứng. (Ông ta dùng tiền để khiến nhân chứng thay đổi lời khai.)
Từ đồng nghĩa
- Lót tay: đưa tiền kín đáo để được giúp đỡ.
- Bôi trơn: (nghĩa bóng) dùng tiền để mối quan hệ hoặc công việc trở nên suôn sẻ.
- Đưa phong bì: hành động đưa tiền trong phong bì kín để hối lộ.
Thành ngữ liên quan
Tiền trao cháo múc: việc đưa tiền ngay lập tức sẽ nhận được kết quả tương ứng (thường mang tính tiêu cực).
- Ở đây, tiền trao cháo múc, chỉ cần đút tiền là xong việc. (Chỉ cần đưa tiền là mọi chuyện được giải quyết nhanh chóng.)
Của đền tội: tiền dùng để bồi thường hoặc mua sự tha thứ cho hành vi sai trái.
- Hắn ta đút tiền như một cách của đền tội. (Hắn đưa tiền để tránh bị trừng phạt.)